Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hạ tầng giao thông" (1)

hạ tầng giao thông
Tiếng Anh Cụm từtransport infrastructure
Từ vựng của tôi
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
Upgrading transport infrastructure contributes to promoting economic development.

swap_horiz Từ liên quan "hạ tầng giao thông" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hạ tầng giao thông" (3)

Hạ tầng giao thông yếu kém.
The transportation infrastructure is weak.
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
The city's transportation infrastructure needs to be improved.
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
Upgrading transport infrastructure contributes to promoting economic development.